vui cười
Định nghĩa
- Động từ:
- Biểu lộ niềm vui qua tiếng cười và nét mặt: "vui cười" chỉ hành động tỏ ra hân hoan, phấn khởi bằng cách cười hoặc có biểu cảm tươi vui.
- Cùng nhau vui vẻ, cười đùa: "vui cười" cũng diễn tả sự tương tác tích cực giữa nhiều người, thường trong bầu không khí thoải mái, thân thiện.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mọi người cùng nhau vui cười trong bữa tiệc. (Mọi người cùng biểu lộ niềm vui bằng tiếng cười trong bữa tiệc.)
- Trẻ con vui cười khi được chơi đùa. (Trẻ em tỏ ra hân hoan và cười khi được vui chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vui cười nói": kết hợp giữa vui vẻ, cười và trò chuyện, thường trong không khí thân mật.
- Cả nhà vui cười nói suốt buổi tối. (Cả gia đình vui vẻ, cười đùa và trò chuyện suốt buổi tối.)
"vui cười rạng rỡ": cười tươi, tỏa sáng niềm vui.
- Cô ấy vui cười rạng rỡ khi nhận quà. (Cô ấy cười tươi, niềm vui hiện rõ trên gương mặt khi nhận quà.)
Biến thể và từ gần giống
Cười (động từ): hành động phát ra âm thanh do vui thích.
- Anh ấy cười vang khi nghe chuyện hài. (Anh ấy cười to khi nghe chuyện hài hước.)
Vui vẻ (tính từ): trạng thái hân hoan, phấn khởi.
- Bầu không khí vui vẻ tràn ngập căn phòng. (Không khí hân hoan bao trùm căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Cười đùa: cười và nô đùa, thường dùng cho trẻ nhỏ.
- Hân hoan: vui mừng, phấn khởi.
- Phấn khởi: vui vẻ, hăng hái.
Thành ngữ liên quan
- Vui cười hớn hở: cười một cách hân hoan, tỏ rõ niềm vui lớn.
- Anh ấy vui cười hớn hở khi gặp lại bạn cũ. (Anh ấy cười rất tươi, niềm vui hiện rõ khi gặp lại bạn cũ.)